登入

認識越南單身會員

免費瀏覽您的佳緣
使用進階訊息功能
由Cupid Media支持的可信賴網站
Thêm bạn Thêm vui!

Thảo
普通會員
最後登入時間: 12個月前

27 Luong Tai, Bắc Ninh, 越南

女性 / 會員號: 1225128

尋找 男性 23 - 28 居住在英國 尋找: 友誼, 約會對象

最後登入時間: 12個月前

快速總覽

Thảo

她尋找的對象

教育程度:

技術學院
學士,碩士,博士

有無小孩:

沒有
沒有

是否喝酒:

有時候
有時候

是否抽煙:

不抽煙
不抽煙

宗教信仰:

未回答
無神論者

職業:

學生
不限

會員簡介

Vui vẻ,đôi khi hay bị khó tính. Không dịu dàng, Không yểu điệu thục nữ, nhưng cũng chưa từng bị ai bảo đanh đá... :)) Thích đi dạo, ngắm cảnh, xem phim(phim ma,phim hành động), Thích đi nhiều nơi...
Vui vẻ,đôi khi hay bị khó tính. Không dịu dàng, Không yểu điệu thục nữ, nhưng cũng chưa từng bị ai bảo đanh đá... :)) Thích đi dạo, ngắm cảnh, xem phim(phim ma,phim hành động), Thích đi nhiều nơi...

尋找

Có chiều cao từ 1m75 trở lên, cân nặng không 50kg và 60kg, làn da không được gọi là trắng nhưng cũng không bị gọi là đen. Vui tính, hài hước, dễ gần. Biết cư xử, thông cảm và lắng nghe mọi người, Biết tôn trọng, triều truộng người mình yêu, .... Có cùng sở thích thì càng ok.
Có chiều cao từ 1m75 trở lên, cân nặng không 50kg và 60kg, làn da không được gọi là trắng nhưng cũng không bị gọi là đen. Vui tính, hài hước, dễ gần. Biết cư xử, thông cảm và lắng nghe mọi người, Biết tôn trọng, triều truộng người mình yêu, .... Có cùng sở thích thì càng ok.

個性文檔

Thảo

她尋找的對象

基本資料

性別:
女性
男性
年齡:
基於個人隱私,顯示年齡可能比會員實際年齡差距2個星期左右
27
23 - 28
居住地:
Luong Tai, Bắc Ninh, 越南
英國
是否願意移居:
不確定
願意移居到國內其他地方

外表

髮色:
黑色
黑色
眼睛顏色:
棕色
黑色
身高:
5'2" (158 cm)
5'9" (175 cm) - 5'11" (180 cm)
體重:
44 kg (97 lb)
55 kg (121 lb) - 65 kg (143 lb)
體型:
中等
中等
種族:
未回答
亞洲人
人體藝術:
沒有
沒有
外表:
還可以
好看

生活習慣

是否喝酒:
有時候
有時候
是否抽煙:
不抽煙
不抽煙
婚姻狀況:
未回答
單身
有無小孩:
沒有
沒有
小孩人數:
不適用
不限
年紀最大的小孩:
不適用
不限
年紀最小的小孩:
不適用
不限
想要(生)小孩:
不限
有無寵物:
沒有
不限
職業:
學生
不限
就業狀況:
學生
不限
收入:
不想回答
不限
居住狀況:
與家人同住
不限

背景/文化價值觀

國籍:
越南
越南
教育程度:
技術學院
學士,碩士,博士
語言:
越南語
越南語
英語程度:
普普通通
流利
越南語程度:
流利,非常好,好
宗教信仰:
未回答
無神論者
生肖:
不限
星座:
獅子座
不限

興趣嗜好

娛樂活動

藝術 / 繪畫, 外出用餐, 逛街購物, 旅遊 / 觀光

食物:

美式料理, 海鮮, 韓國料理, 越南料理

音樂:

鄉村, 舞曲 / 電子, 新時代, 世界

運動:

武術, 游泳

個性文檔

最喜歡的電影:

phim hành động

最喜歡的書:

Sách có nội dung về sức khỏe

最喜歡的食物:

Những đồ ăn cay

最喜歡的音樂:

nhiều thể loại

穿著品味:

trung bình

幽默感:

khá

興趣嗜好:

du lịch

已旅行到:

Mỹ, Nhật...

文化適應度:

kém

浪漫:

vui vẻ, ý nghĩa

個性:

vui vẻ

我的速配:

vui vẻ, hòa đồng, có cùng sở thích, biết cư xử, tôn trọng mọi người...

CupidTags
點選CupidTag來瀏覽同樣將該關鍵字標註到他們文檔的會員們。點選'+'符號將CupidTag加入到您的文檔

交友安全守則 - 保護您的密碼

不要使用簡單易猜的密碼。如果您的密碼是簡單易猜的,請馬上點擊會員主頁上的更改密碼連結來更改您的密碼。 不要把您的密碼給任何人無論在任何情況下。 如果有人詢問您的密碼,請立即點擊在他們文檔上的“舉報會員”按鈕來舉報他們。

同意網站使用條款?

繼續