登录

认识越南单身会员

免费浏览您的佳缘
使用进阶信息功能
由Cupid Media支持的可信赖网站

Mandoline
普通会员
最后登陆时间: 12个月前

40 District 6, Hồ Chí Minh, 越南

女性 / 单身 / 会员号: 1176421

寻找 男性 35 - 45 寻找: 笔友, 约会对象, 长期关系

最后登陆时间: 12个月前

快速总览

Mandoline

她寻找的对象

教育程度:

高中
高中,技术学院,大学,硕士,博士

有无小孩:

没有
不限

是否喝酒:

没有
有时候

是否抽烟:

不抽烟
不抽烟

宗教信仰:

其他
不限

职业:

幼儿托育
不限

会员简介

Tôi sống , yêu thương con trẻ, , biết nghĩ cho người khác, trung thực. Tôi Tôn Kính Chúa và đi nhà thờ. Tôi đạo Tin Lành. Tôi yêu cuộc sống gia đình. Tôi không đẹp nhưng gia đình và bạn bè luôn nói là Tôi có duyên. Tôi thích đọc sách, trang trí nhà cửa, nhiếp ảnh, đi du lịch, yêu thiên nhiên.
Tôi sống , yêu thương con trẻ, , biết nghĩ cho người khác, trung thực. Tôi Tôn Kính Chúa và đi nhà thờ. Tôi đạo Tin Lành. Tôi yêu cuộc sống gia đình. Tôi không đẹp nhưng gia đình và bạn bè luôn nói là Tôi có duyên. Tôi thích đọc sách, trang trí nhà cửa, nhiếp ảnh, đi du lịch, yêu thiên nhiên.

寻找

trong span style="background-color: yellow;"Tôi tìm người bạn đời tương lai có tấm lòng nhân hậu, trung thực, biết quan tâm và chia sẻ mọi điều trong cuộc sống, chân thành, chung thủy.
trong span style="background-color: yellow;"Tôi tìm người bạn đời tương lai có tấm lòng nhân hậu, trung thực, biết quan tâm và chia sẻ mọi điều trong cuộc sống, chân thành, chung thủy.

个性文档

Mandoline

她寻找的对象

基本资料

性别:
女性
男性
年龄:
基于个人隐私,显示年龄可能比会员实际年龄差距2个星期左右
40
35 - 45
居住地:
District 6, Hồ Chí Minh, 越南
不限
是否愿意移居:
愿意移居到其他国家
不限

外表

发色:
黑色
不限
眼睛颜色:
黑色
不限
身高:
4'9" (145 cm)
5'3" (160 cm) - 5'6" (167 cm)
体重:
44 kg (97 lb)
55 kg (121 lb) - 67 kg (147 lb)
体型:
福态
中等
种族:
亚洲人
不限
人体艺术:
没有
没有
外表:
一般
好看,一般

生活习惯

是否喝酒:
没有
有时候
是否抽烟:
不抽烟
不抽烟
婚姻状况:
单身
单身
有无小孩:
没有
不限
小孩人数:
不适用
不限
年纪最大的小孩:
不适用
不限
年纪最小的小孩:
不适用
不限
想要(生)小孩:
不限
有无宠物:
没有
不限
职业:
幼儿托育
不限
就业状况:
兼职
不限
收入:
不想回答
不限
居住状况:
与家人同住
不限

背景/文化价值观

国籍:
越南
不限
教育程度:
高中
高中,技术学院,大学,硕士,博士
语言:
英语,越南语
英语,越南语
英语程度:
还好
不限
越南语程度:
流利,非常好,好
宗教信仰:
其他
不限
生肖:
不限
星座:
射手座
不限

兴趣嗜好

海滩 / 公园, 野餐 / 露营, 栋笃笑/相声, 外出用餐, 家居装修, 图书馆, 身心灵活动, 摄影, 阅读, 社交运动, 舞台剧

食物:

海鲜, soul food, 速食 / 比萨, 越南料理

音乐:

乡村

运动:

体操, 行山, 游泳, 散步, 瑜伽 / 彼拉提斯

个性文档

最喜欢的电影:

Me Before You, Cậu bé rừng xanh phiên bản 2016.

最喜欢的书:

Kinh Thánh, Cuộc sống không giới hạn, Đừng bao giờ từ bỏ khát vọng, Hiểu về trái tim.

最喜欢的食物:

Món ăn Việt Nam, các món nướng, hải sản.

最喜欢的音乐:

Bolero, Pop-Ballad, Trinh Công Sơn.

穿着品味:

Trung bình khá.

幽默感:

Vừa đủ tạo tiếng cười.

兴趣嗜好:

trong span style="background-color: yellow;">Thích: nấu ăn, nội thất, cắm hoa, đọc sách, nhiếp ảnh, đi du lịch. Quan tâm: Tình yêu thương trong gia đình, cách chăm sóc và nuôi dạy con trẻ.

已旅行到:

Muốn đến du lịch ở nước Mỹ.

文化适应度:

Tìm hiểu văn hóa nước bạn và chia sẻ văn hóa đất nước mình.

浪漫:

Muốn một cuối tuần ấm áp bên ngọn nến và tách cà phê sữa đá cùng tiếng nhạc dương cầm du dương lãng mạn.

个性:

Thẳng thắn, trung thực nhưng chân thành và dịu dàng.

我的速配:

Một người có thể hài hước và lãng mạn vừa đủ, cầu tiến, quan tâm chân thành, trung thực và chung thủy.

CupidTags
点选CupidTag来浏览同样将该关键字标注到他们文档的会员们。点选'+'符号将CupidTag加入到您的文档

交友安全守则 - 不要寄钱给人用作于护照和签证

如果您认识了来自其他国家的新朋友并想他们来拜访您,请不要寄钱给他们用作为护照, 签证申请的费用。 请在邀请此人拜访您之前查看所有的移民法律资料。请点击有嫌疑文档上的“举报会员”按钮,举报任何您认为有嫌疑的个人